Translate text instantly from Ukrainian to Vietnamese — free, accurate, and no sign-up required.
Translate from Vietnamese to Ukrainian
Are you looking for a fast and accurate translation from Ukrainian to Vietnamese?
Our Ukrainian to Vietnamese Text Translator powered by Google API provides instant translations.
Get instant translations in real-time with our advanced AI technology
Support for numerous language pairs from around the world
Powered by Google Translate API for reliable results
Ukrainian uses Cyrillic while Vietnamese uses Latin. Because the two do not share an alphabet, translated output cannot be sounded out from the original spelling — copy the result directly rather than trying to transcribe it.
Ukrainian belongs to the Indo-European family while Vietnamese belongs to the Austroasiatic family. With no shared ancestry there are few cognates to fall back on, so idioms and fixed expressions rarely map word-for-word. Short, literal sentences translate more accurately than figurative ones.
Both languages follow subject-verb-object (SVO) order, so clauses usually keep their shape during translation. Words tend to land in a similar position, which makes it easier to check a translation against the original even without fluency.
Ukrainian: Approximately 40-45 million speakers worldwide, with about 37 million in Ukraine. Vietnamese: Approximately 86 million native speakers, making it the most spoken language in the Austroasiatic family.
Everyday phrases translated from Ukrainian to Vietnamese — useful for travel, conversation and learning.
| Ukrainian | Vietnamese |
|---|---|
| Привіт | Xin chào |
| Доброго ранку | Chào buổi sáng |
| Доброго дня | Chào buổi chiều |
| Добрий вечір | Chào buổi tối |
| На добраніч | Chúc ngủ ngon |
| До побачення | Tạm biệt |
| Побачимося пізніше | Hẹn gặp lại sau |
| До зустрічі завтра | Hẹn gặp bạn vào ngày mai |
| Ласкаво просимо | Chào mừng |
| Як справи | Bạn khỏe không? |
| Я в порядку, дякую | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
| Доброго дня | Chúc một ngày tốt lành |
| Ukrainian | Vietnamese |
|---|---|
| Будь ласка | Làm ơn |
| Дякую | Cảm ơn bạn |
| Дуже дякую | Cảm ơn bạn rất nhiều |
| Ласкаво просимо | Không có chi |
| Так | Có |
| Немає | Không |
| Вибач мене | Xin lỗi |
| Мені шкода | Tôi xin lỗi |
| Немає проблем | Không vấn đề gì |
| Звичайно | Tất nhiên |
| Вітаю | Xin chúc mừng |
| Удачі | Chúc may mắn |
| Ukrainian | Vietnamese |
|---|---|
| Як тебе звуть | Tên bạn là gì? |
| Приємно познайомитися | Rất vui được gặp bạn |
| Ти звідки | Bạn đến từ đâu? |
| Скільки тобі років | Bạn bao nhiêu tuổi? |
| Я студент | Tôi là một sinh viên |
| Я тут у відпустці | Tôi ở đây vào kỳ nghỉ |
| Я тут по роботі | Tôi ở đây vì công việc |
| Це мій друг | Đây là bạn của tôi |
| Ukrainian | Vietnamese |
|---|---|
| Один | Một |
| Два | Hai |
| Три | Ba |
| Чотири | Bốn |
| П'ять | Năm |
| Шість | Sáu |
| Сім | Bảy |
| Вісім | Tám |
| Дев'ять | Chín |
| Десять | Mười |
| Сто | Một trăm |
| Одна тисяча | Một nghìn |
| Ukrainian | Vietnamese |
|---|---|
| Сьогодні | Hôm nay |
| Завтра | Ngày mai |
| Вчора | Hôm qua |
| Зараз | Bây giờ |
| Пізніше | Sau này |
| Котра година | Bây giờ là mấy giờ? |
| Вранці | Vào buổi sáng |
| Увечері | Vào buổi tối |
| Понеділок | Thứ hai |
| П'ятниця | Thứ sáu |
| Наступного тижня | Tuần tới |
| Одна година | Một giờ |
| Ukrainian | Vietnamese |
|---|---|
| Де ванна кімната? | Phòng tắm ở đâu? |
| Де знаходиться вокзал? | Nhà ga xe lửa ở đâu? |
| Де знаходиться аеропорт? | Sân bay ở đâu? |
| Як мені туди потрапити? | Làm thế nào để tôi đến đó? |
| Поверніть ліворуч | Rẽ trái |
| Поверніть праворуч | Rẽ phải |
| Іди прямо вперед | Đi thẳng về phía trước |
| Це поруч | Nó ở gần |
| Це далеко | Nó xa |
| Я заблукав | Tôi bị lạc |
| Мені потрібно таксі | Tôi cần một chiếc taxi |
| Де я можу купити квиток? | Tôi có thể mua vé ở đâu? |
| Скільки коштує квиток? | Giá vé là bao nhiêu? |
| Чи безпечно ходити? | Đi bộ có an toàn không? |
| Ukrainian | Vietnamese |
|---|---|
| Я голодний | Tôi đói |
| Я відчуваю спрагу | Tôi khát |
| Води, будь ласка | Xin nước |
| Стіл на двох, будь ласка | Vui lòng cho một bàn cho hai người |
| Меню, будь ласка | Cho xin thực đơn |
| Що порадите? | Bạn đề nghị gì? |
| Я хотів би цього | Tôi muốn cái này |
| Це дуже смачно | Nó rất ngon |
| Рахунок, будь ласка | Xin vui lòng cho hóa đơn |
| Я не їм м'яса | Tôi không ăn thịt |
| У мене харчова алергія | Tôi bị dị ứng thực phẩm |
| Кава | Cà phê |
| Чай | Trà |
| Хліб | Bánh mì |
| Ukrainian | Vietnamese |
|---|---|
| Скільки це коштує? | Cái này giá bao nhiêu? |
| Це занадто дорого | Nó quá đắt |
| Ви приймаєте кредитні картки? | Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không? |
| Я просто дивлюся | Tôi chỉ đang nhìn |
| Я візьму його | Tôi sẽ lấy nó |
| Відкритий | Mở |
| Закрито | Đã đóng |
| Вхід | Lối vào |
| Вихід | Thoát |
| Де ринок? | Chợ ở đâu? |
| Ukrainian | Vietnamese |
|---|---|
| Довідка | Trợ giúp |
| Викличте лікаря | Gọi bác sĩ |
| Виклич поліцію | Gọi cảnh sát |
| Мені потрібна допомога | Tôi cần giúp đỡ |
| Я хворий | Tôi bị ốm |
| Де лікарня? | Bệnh viện ở đâu? |
| Де знаходиться аптека? | Hiệu thuốc ở đâu? |
| Тут боляче | Ở đây đau quá |
| Мені потрібен лікар | Tôi cần một bác sĩ |
| Чи є поруч лікарня? | Có bệnh viện nào gần đây không? |
| Ukrainian | Vietnamese |
|---|---|
| Ви розмовляєте англійською? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
| Не розумію | Tôi không hiểu |
| Я розумію | Tôi hiểu |
| Будь ласка, говоріть повільно | Hãy nói chậm lại |
| Будь ласка, повторіть це | Hãy lặp lại điều đó |
| Будь ласка, запишіть це | Hãy viết nó ra |
| Що це означає? | Điều này có nghĩa là gì? |
| Як ти це кажеш? | Làm thế nào để bạn nói điều này? |
| Я вчуся | Tôi đang học |
| Говорю небагато | Tôi nói một chút |
| Ви можете мені допомогти? | Bạn có thể giúp tôi được không? |
| Не знаю | Tôi không biết |
Translations are generated automatically and may vary by region or context.
Primarily spoken in Vietnam, with significant communities in the United States, Cambodia, France, Australia, and Canada.
Uses the Latin alphabet, specifically a modified version called Quốc Ngữ. It consists of 29 letters: A, Ă, Â, B, C, D, Đ, E, Ê, G, H, I, K, L, M, N, O, Ô, Ơ, P, Q, R, S, T, U, Ư, V, X, Y
Features 44 phonemes including 11 vowels, 17 consonants, and 6 tones that differentiate meaning.
Generally follows a subject-verb-object (SVO) order. Uses particles and word order to express grammatical relations rather than inflection.
Includes words from Chinese, French, and English due to historical influences and interactions.
Part of the Austroasiatic language family, under the Vietic group.
Currently uses the Latin-based Quốc Ngữ script. Historically, used Chữ Nôm, an adapted Chinese script.
Transitioned from Chữ Nôm to Quốc Ngữ during the French colonial period in the 19th century.
Approximately 86 million native speakers, making it the most spoken language in the Austroasiatic family.
Primarily spoken in Ukraine, with significant communities in Russia, Poland, Canada, United States, and Ukrainian diaspora worldwide.
Uses Cyrillic script with 33 letters: А, Б, В, Г, Ґ, Д, Е, Є, Ж, З, И, І, Ї, Й, К, Л, М, Н, О, П, Р, С, Т, У, Ф, Х, Ц, Ч, Ш, Щ, Ь, Ю, Я
Features distinctive letter ґ, palatalization patterns different from Russian, and vowel system maintaining Old Slavic distinctions.
Relatively free word order with SVO tendency. Complex case system with 7 cases, three genders, and aspectual verb system.
Contains loanwords from Polish, Russian, German, Turkic languages, and increasingly English.
Part of the Indo-European family, specifically the East Slavic branch along with Russian and Belarusian.
Uses Cyrillic script with unique letters (є, і, ї, ґ) distinguishing it from Russian Cyrillic.
Adopted Cyrillic script with Christianization, modern orthography established in 19th-20th centuries with several reforms.
Approximately 40-45 million speakers worldwide, with about 37 million in Ukraine.
Explore other popular language combinations
Everything you need to know about our translation service
Join 50,000+ users who trust TranslatePulse for their translation needs
View All Languages